cigarette burn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết cháy, vệt cháy do thuốc lá: Chỉ một vết hư hại, thường một đốm nhỏ màu nâu hoặc đen, được tạo ra trên một bề mặt khi đầu thuốc lá đang cháy tiếp xúc với . Vết cháy này thường hình tròn hoặc hình bầu dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a cigarette burn on the edge of the table. ( một vết cháy của thuốc lá trên cạnh bàn.)
    • The hotel charged him for the cigarette burn on the carpet. (Khách sạn tính phí anh ta vết cháy thuốc lá trên thảm.)
    • The old armchair was covered in cigarette burns. (Chiếc ghế bành đầy những vết cháy thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cigarette burn": một vết cháy thuốc lá.

    • This jacket has a cigarette burn on the sleeve. (Chiếc áo khoác này một vết cháy thuốc lá trên tay áo.)
  • "to be marked with cigarette burns": bị đánh dấu bằng những vết cháy thuốc lá.

    • The ashtray was old and marked with numerous cigarette burns. (Cái gạt tàn bị đánh dấu bằng vô số vết cháy thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Burn mark (n): vết cháy, vết bỏng (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài thuốc lá).
  • Scorch mark (n): vết cháy xém, vết xém (thường do nhiệt cao nhưng không cháy thành lửa).
Từ đồng nghĩa
  • Burn: vết bỏng, vết cháy.
  • Scorch: vết cháy xém.
Lưu ý
  • Cụm từ "cigarette burn" luôn được sử dụng như một danh từ ghép để chỉ cụ thể loại vết cháy do thuốc lá gây ra. không được tách ra thành các phrasal verb.
Noun
  1. vệt cháy của thuốc lá
    • a cigarette burn on the edge of the table
      vết chaý của thuốc lá trên lề bàn